bộ lưu điện

Thứ Sáu, 7 tháng 2, 2014

Makelsan Ups 10kva online điện áp 220Vac xuất xứ Thổ Nhĩ Kỳ

Ups 10kva
Ups 10kva điện áp đầu vào 1 pha 220V, điện áp đầu ra 1 pha 220V. Công nghệ chuyển đổi kép trực tuyến (Online Double conversion)
Ups 10kva hãng sản xuất MAKELSAN -  THỔ NHĨ KỲ
-          Màn hình hiển thị LCD thân thiên và dễ dàng sử dụng.
-          Chức năng chống sét, tăng bảo vệ, ngắn mạch và bảo vệ quá tải.
-          Chế độ dừng, tắt khẩn cấp EPO
-          Dạng song sin chuẩn, độ méo hài nhỏ hơn 3%
-          Hệ thống quản lý Pin thông minh giúp kéo dài tuổi thọ của Pin
-          Chế độ tự điều khiển thông minh giúp điều chỉnh tốc độ quạt phù hợp với nhiệt độ.
-          Phần mềm quản lý, cổng giao tiếp RS232
Với đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp, cộng với lợi thế là đại diện độc quyền của hãng chúng tôi chắc chắn rằng sẽ mang lại cho quý khách hàng dùng sản phẩm hàng chính hãng, thời gian bảo hành dài hạn, và giá thành rẻ nhất (Chúng tôi là đại diện độc quyền của hãng Makelsan, đến với chúng tôi quý khách sẽ chọn được sản phẩm ưng ý với giá thành tận gốc)

Thông số kỹ thuật Ups 10kva
Capacity VA
10000  VA  /  8000  W
Input
Power Factor
≥  0.99
Phase
Single  phase  &  Ground
Rated Voltage
220  /  230  VAC
Voltage Range
120  VAC  -276  VAC
Frequency Range
40  Hz  -  70  Hz
Bypass Voltage
Max.  voltage  :  +15%  (optional  +5%,  +10%,  +25%)
Min.  voltage  :  -45%  (optional  +20%,  -30%)
Frequency
protection  range:  ±10%
ECO Range
Same  as  the  bypass
Current Harmonic
≤5%    (100%  non-lineer  load)
Output
Crest Factor
3:01
Power Factor
0.8
Overload Capacity
Load  ≤  110%,  60  min,  ≤  125%,  last  10  min,  ≤  150%,  Last  1  min,  ≥150%,  shut  down  UPS
immediately
Phase
Single  phase  &  Ground
Rated Voltage
220  /  230  VAC
Voltage Precision
±  2%
Output Frequency
Utility  Mode  :  ±  1%,  ±  2%,  ±  4%,  ±5%,  ±  10%  of  the  rated  frequency  (optional)
Battery  Mode  :  (50  ±  0.2)  Hz
Transfer Time
Utility  to  Battery  :  0ms;
Utility  to  Bypass  :  0ms  (following)
THD
≤2%
Battery
Voltage
±  96  V  /  ±  108  V  /  ±  120  V  DC,  battery  quantity  (optional)
Backup Time
5 min
Charge Current (A)
1  A  (Standard),  Maximum  6  A
Communication Interface
RS232,  Optional  couple  dry  contact,  RS485,  SNMP  card  (optional),  paralel  card  (optional),
Centalized
monitoring  card
Environment
Temperature
0    ~    40
Humidity
0%~95%    (Non  condensing)
Storage Temperature
-25    ~    55    
Operation Height
Efficency
ECO  mode    ≥    98%,  Nominal  mode    ≥    90%
Other
Unit Dimensions WxDxH (mm)
250x590x655mm
Weight (kg)
80  kg  (Standard)  /  40  kg  (Long  time  unit)
Industry Standard
CE,EN/IEC  62040-2,  EN/IEC  62040-1-1

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét